97
니코추 #1894
TFT hạng #703604
-223
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
0 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:20 - B:15
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
52%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 10
[52%]
Hạng trung bình
4.62
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.00%7 T - B 3
57.14%4 T - B 3
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
4
4
2
3
6
3
4
4
5
5
6
4
6
8
7
2
6
3
3
Hạng 5
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 4s
6g trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas



Pantheon
Maokai



Urgot
Viktor



Master Yi



Hạng 7
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-1
36ph 16s
7g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Urgot



Rammus


Karma



Nunu & Willump



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 38s
7g trước
Xếp Hạng
Gragas


Milio

Pantheon
Urgot



Viktor



Riven



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz



Rammus

Corki



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Gragas



Miss Fortune
Maokai
Urgot
Viktor
Master Yi



Tahm Kench


Bard


Sona



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser



Pantheon
Illaoi
Fizz
Kai'Sa



Karma



Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Kindred

Bard


Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 2s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar


Talon
Jax



Lulu



Nunu & Willump
Riven



Xayah



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Milio



Pantheon
Maokai



Riven



Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 25s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali



Maokai

Diana
Kindred



Master Yi
Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 35s
4ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Illaoi
Lulu



Nami
Nunu & Willump



Xayah


Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 41s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Jax
Rammus
Robot


Nunu & Willump



Xayah

Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 33s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Samira



Ornn
Rammus



Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump



Riven



Tahm Kench
Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 40s
6ng trước
Xếp Hạng
Jax



Milio
Pantheon

Ornn

Riven



Xayah



Vex



Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 16s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Rek'Sai
Milio
Pantheon



Maokai
Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 0s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Illaoi

Diana

Kindred
LeBlanc



Graves



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 55s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali
Maokai
Viktor


Kindred



Bard
Sona



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 26s
8ng trước
Xếp Hạng
Viktor
Lulu


Master Yi

Nami

Nunu & Willump



Xayah


Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 0s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa

Karma



Nunu & Willump



Jhin

































