1
니나네나 #7588
TFT hạng #808149
41348
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
25 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
44.44%4 T - B 5
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
5
8
8
1
1
5
2
8
8
8
1
8
3
1
2
3
5
6
4
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Gnar


Meepsie



Rammus
Corki
Bard



Blitzcrank
Vex



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar
Meepsie

Fizz



Corki


Bard



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Nasus

Nasus
Twisted Fate
Gwen
Ornn
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 3-7
34ph 47s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Kai'Sa
Robot


Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 39s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot



Tahm Kench
Jhin



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 57s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn



Rek'Sai



Bel'Veth

Akali
Maokai

Kindred



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 58s
15ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Rek'Sai

Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 31s
16ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai

Bel'Veth



Akali
Maokai

Kindred



Kindred
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 3-1
33ph 13s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Cho'Gath
Lissandra

Gragas
Mordekaiser
Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 4-7
32ph 5s
16ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Leona

Pyke



Urgot



Aurelion Sol
Robot
Vex


Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 37s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot

Tahm Kench

Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 28s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser

Kai'Sa



Karma
Robot
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank

Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 2s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra


Mordekaiser
Kai'Sa


Karma



Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 18s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn


Aatrox

Rek'Sai
Bel'Veth


Akali



Maokai


Kindred
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 51s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra


Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Robot
Tahm Kench

Fiora

Jhin



Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 8s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra



Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Robot
Tahm Kench

Jhin



Blitzcrank
Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 3s
18ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Pyke



Urgot

Aurelion Sol


Robot


Vex


Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 45s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa



Karma

Fiora

Jhin



Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 8s
18ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate


Milio
Maokai


Nunu & Willump

Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 23s
5th trước
Xếp Hạng
Anivia


Ashe
Tryndamere



Sejuani



Sejuani
Lissandra



Braum































