399
늙고병든원딜러 #문방갓
TFT hạng #131082
-559
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
27 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:100 - B:106
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.63
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.87%14 T - B 9
59.09%13 T - B 9
64.71%11 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
8
4
6
7
8
2
6
6
6
5
6
7
2
8
7
2
4
7
8
3
4
2
3
2
4
3
5
1
1
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-5
38ph 50s
14g trước
Xếp Hạng
Người Đá

Maokai



Rồng Ngàn Tuổi



Amumu
Kennen



Taric
Draven



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 4-1
38ph 28s
15g trước
Xếp Hạng
Varus
Akali
Akali
Shen
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-6
38ph 12s
16g trước
Xếp Hạng
Yorick



Master Yi

Karma
Yunara
Sett



Kennen



Ahri

Ashe



Karma

Maokai


Hạng 6
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-2
36ph 16s
16g trước
Xếp Hạng
Karma
Master Yi
Yorick
Ahri



Sett
Ashe



Alune
Veigar
Maokai



Hạng 7
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-1
41ph 4s
17g trước
Xếp Hạng
Ahri



Yorick
Karma
Sett



Master Yi
Yunara
Maokai



Gnar


Hạng 8
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 4-6
38ph 36s
17g trước
Xếp Hạng
Karma



Yunara



Rakan
Yorick
Rengar


Elise
Sett

Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-5
38ph 22s
18g trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Yunara

Ahri



Maokai



Sett



Master Yi
Ashe



Gnar

Hạng 6
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 37s
19g trước
Xếp Hạng
Yorick
Yunara
Master Yi
Sett



Karma
Ahri



Ashe



Maokai



Gnar
Hạng 6
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-5
39ph 45s
20g trước
Xếp Hạng
Master Yi
Karma
Yunara
Yorick
Ahri



Lux


Ashe



Sett



Gnar
Hạng 6
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-3
36ph 58s
20g trước
Xếp Hạng
Lillia



Tristana
Fiddlesticks
Rammus
Kennen


Xayah
Shen
Rakan
Draven



Hạng 5
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-5
39ph 16s
21g trước
Xếp Hạng
Morgana
Người Đá
Maokai


Draven



Taric
Amumu
Rồng Ngàn Tuổi


Kennen



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia


Người Đá

Ahri
Taric



Morgana



Lillia
Maokai

Fiddlesticks
Alune



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Warwick
Diana
Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ
Amumu


Kennen



Draven



Maokai
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia
Morgana


Maokai



Alune



Người Đá


Fiddlesticks
Taric



Ahri
Kennen


Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 17s
2ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Người Đá



Draven



Morgana
Sett
Maokai
Taric


Aphelios



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Người Đá



Ahri


Rồng Ngàn Tuổi


Lillia
Malphite
Taric
Gnar
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Taric



Alune



Soraka
Ahri
Người Đá


Morgana


Maokai
Amumu
Kennen



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
41ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Maokai



Kennen



Người Đá
Morgana



Taric
Draven



Rồng Ngàn Tuổi
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 56s
3ng trước
Xếp Hạng
Lux



Gnar
LeBlanc
Hecarim



Alistar
Xayah
Ezreal


Ornn
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 3s
3ng trước
Xếp Hạng
Elise
Morgana

Rồng Ngàn Tuổi


Người Đá

Maokai
Draven



Amumu
Sett























