82
늑 대 #000
TFT hạng #1039292
-15243
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
26 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%2 T - B 4
40.00%2 T - B 3
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
2
7
6
2
3
7
5
2
6
4
2
2
3
8
4
6
2
5
6
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami



Blitzcrank


Shen



Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 21s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 44s
5ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon
Jax
Lulu
Nunu & Willump
Tahm Kench


Jhin



Sona
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 49s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Mordekaiser



Kai'Sa



Urgot



Karma

Master Yi

Nunu & Willump
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 11s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar
Gnar
Meepsie


Fizz



Rammus



Corki



Bard



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 12s
12ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Jax



Kai'Sa



Lulu



Nunu & Willump
Xayah


Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 9s
17ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai


Bel'Veth



Fizz


Kai'Sa


Riven
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 23s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Blitzcrank
Vex


Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 13s
22ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami



Bard


Blitzcrank


Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira


Ornn



Nami



Fiora

Blitzcrank



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 22s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai


Cho'Gath
Malzahar



Ngộ Không
Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa

Fiddlesticks
Shyvana
Mel



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Nautilus



Gangplank



Fizz



Kindred



Lucian & Senna



Shyvana



Tahm Kench



Volibear



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 40s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi

Kennen



Veigar



Kindred


Ziggs



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 46s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate



Graves



Nautilus



Gangplank

Miss Fortune



Zilean
Fiddlesticks



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick


Nautilus



Gwen
Kalista


Ornn
Fiddlesticks



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Nautilus
Zoe



Zoe
Leona



Leona
Taric
Taric

Diana


Aurelion Sol



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 39s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath



Malzahar



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Azir
Lucian & Senna

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 1s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana


Teemo


Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen
Veigar



Kindred



Volibear
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 1s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate



Nautilus

Nautilus
Loris

Miss Fortune



Fizz

Kindred



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 18s
3th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi



Orianna
Loris



Taric
Seraphine



Zilean
T-Hex





















































































