130
눈누난나 #0630
TFT hạng #474891
-19215
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
0 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:39 - B:41
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
37.50%3 T - B 5
25.00%2 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
8
7
3
3
6
3
3
5
7
2
3
8
2
5
8
5
7
7
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas



Pantheon



Urgot
Viktor



Master Yi
Morgana


Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Gwen
Samira
Ornn


Nami
Blitzcrank

Zed



Zed



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath
Maokai
Morgana
Fiora
Blitzcrank


Sona
Vex



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Illaoi
Master Yi



Nunu & Willump



Morgana
Fiora

Blitzcrank
Sona
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Gwen
Samira


Ornn



Rammus

Nami
Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Aatrox
Gnar
Meepsie


Fizz
Ornn
Rammus



Corki

Bard
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona


Zoe



Mordekaiser
Diana



Rhaast
Aurelion Sol
LeBlanc



Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Illaoi
Rhaast



Nunu & Willump



Morgana
Blitzcrank



Blitzcrank

Sona
Vex
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Maokai


Rhaast



Nunu & Willump
Morgana
Blitzcrank


Vex



Graves



Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox


Cho'Gath



Maokai


Rhaast

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 37s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn



Aatrox
Cho'Gath



Mordekaiser



Maokai



Rhaast


Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Akali
Maokai


Tahm Kench
Bard
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas


Gwen
Fizz
Kai'Sa



Viktor


Master Yi



Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 3-7
36ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Miss Fortune
Corki
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 52s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Pantheon



Urgot



Aurelion Sol

Robot



Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 59s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Lissandra
Meepsie
Illaoi

Ornn


Nami

LeBlanc
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-2
36ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Lissandra
Rhaast
Master Yi
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 25s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Aurora



Viktor
Karma

Robot



Master Yi



Morgana

Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Maokai



Viktor


Rhaast



Master Yi



Morgana
Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Miss Fortune

Ornn



Diana

Kindred



Xayah



Jhin
Shen
































