눈가루#1101
254
눈가루 #1101
TFT hạng #659012
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.43
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
70.00%7 T - B 3
40.00%4 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
7
3
1
5
5
8
3
3
7
5
8
7
4
3
2
1
2
8
1
6
4
3
7
8
1
8
7
3