90
누징세 #KR1
TFT hạng #908840
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
29 ĐNG
100% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
33.33%2 T - B 4
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
1
3
3
2
1
7
2
4
8
1
1
3
4
5
8
2
7
8
7
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast



Kindred



Tahm Kench
Jhin


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra


Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Nami


Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
39ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus



Corki
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx
Akali



Maokai

Kindred



Hạng Nhất
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 19s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Illaoi
Twisted Fate

Graves

Nautilus


Gangplank



Miss Fortune



Fizz



Zilean



Zilean
Fiddlesticks



Hạng 7
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 30s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Tryndamere



Lissandra
Seraphine
Braum



Ornn
Azir


Zilean
Fiddlesticks


Aatrox



Volibear



Hạng Nhì
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 32s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain



Baron Nashor



Volibear



Hạng Tư
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 45s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Vi
Orianna

Loris



Seraphine



Braum



Ornn



Azir



T-Hex



T-Hex



Volibear



Hạng 8
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 30s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Illaoi
Graves
Nautilus



Gangplank
Miss Fortune



Fizz
Lucian & Senna
Tahm Kench
Volibear



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 31s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa
Bel'Veth



Swain



Fiddlesticks



Shyvana



Aatrox



Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 57s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Gangplank
Draven



Darius

Ambessa



Swain



Kindred
Fiddlesticks


Mel



Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 58s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao

Poppy
Garen



Lux



Swain
Zilean



Galio

Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 50s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine
Braum



Kalista



Fiddlesticks


Thresh


Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 31s
3th trước
Xếp Hạng
Nautilus



Miss Fortune



Taric
Ngộ Không


Swain
Ornn
Lucian & Senna

Shyvana
Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
32ph 45s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao



Poppy
Garen


Lux



Braum
Ornn
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 33s
4th trước
Xếp Hạng
Nautilus



Miss Fortune



Taric
Ngộ Không



Ornn

Fiddlesticks



Lucian & Senna



Shyvana
Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 4s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Kai'Sa



Galio

Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-5
32ph 44s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate

Graves

Nautilus



Gangplank
Miss Fortune



Fizz

Fiddlesticks

Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 24s
4th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Nautilus



Gangplank

Miss Fortune



Taric
Ngộ Không
Fiddlesticks

Tahm Kench




























































































