1
누름돌 #KR1
TFT hạng #519317
-28848
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
37 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:69 - B:68
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
57.14%4 T - B 3
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
3
8
6
7
6
2
8
3
1
6
6
3
2
1
6
8
1
4
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 57s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Veigar
Fizz
Kai'Sa
Rhaast
Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 11s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki

Bard



Sona
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Pyke
Meepsie
Illaoi



Aurora
Karma



LeBlanc



Sona
Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar
Meepsie
Aurora

Fizz
Tahm Kench



Bard



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 47s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Gwen
Samira
Ornn


Nami

Nunu & Willump
Jhin
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 50s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth

Diana

Master Yi



LeBlanc
Riven



Sona



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 44s
5ng trước
Xếp Hạng
Gragas


Urgot
Viktor


Aurelion Sol
Robot

Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Gnar
Meepsie



Rammus
Corki



Bard



Vex

Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 2s
5ng trước
Xếp Hạng
Talon
Pyke

Gragas

Fizz


Kai'Sa



Viktor
Nunu & Willump
Sona



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 34s
5ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Illaoi
Rhaast

Blitzcrank



Sona
Vex



Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-2
37ph 11s
5ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu
Nunu & Willump



Xayah



Jhin


Blitzcrank
Shen



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 28s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth



Urgot



Aurelion Sol



Robot



Bard
Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 8s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa


Riven

Jhin
Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Diana

Rhaast
Kindred



Blitzcrank
Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 51s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio



Pantheon
Maokai



Nami
Riven


Tahm Kench

Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 2s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar

Jinx
Illaoi



Aurora



Rammus



Riven



Bard



Fiora



Blitzcrank



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 22s
7ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Aurelion Sol


Robot



Master Yi
Tahm Kench

Vex



Shen
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 3-6
33ph 3s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
LeBlanc
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 36s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Maokai



Kai'Sa
Karma
Xayah



Tahm Kench
Jhin



Vex



Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 57s
7ng trước
Xếp Hạng
Urgot



Karma
Aurelion Sol


Robot

Tahm Kench



Fiora
Graves

















































