574
누 렁 #KR2
TFT hạng #257943
17094
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
98 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:25 - B:24
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc II
91 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:9
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
54.55%6 T - B 5
60.00%6 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
7
1
6
5
1
4
8
1
5
6
2
7
1
8
6
5
3
3
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 15s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Talon
Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Sona
Vex



Shen


Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 27s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Akali
Mordekaiser
Rhaast



Rammus
Aurelion Sol
Nunu & Willump


Bard



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump



Riven



Bard


Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser

Aurelion Sol



Robot
Nunu & Willump



Bard
Jhin



Blitzcrank
Vex

Shen
Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 49s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Karma



Aurelion Sol

Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 9s
3ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Aurelion Sol



Robot



Bard


Blitzcrank



Sona

Graves
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 46s
3ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas



Meepsie

Illaoi
Karma



Master Yi
Tahm Kench
Sona



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 8s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate

Talon



Jax


Milio



Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 3s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio



Pantheon



Maokai
Lulu



Rhaast



Kindred
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 24s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Aurelion Sol



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Leona



Gwen
Zoe


Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa
Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 30s
4ng trước
Xếp Hạng
Blitzcrank


Vex



Vex
Vex
Vex
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa

Karma

Aurelion Sol



Robot


Tahm Kench



Hạng Nhất
Thường
7ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 38s
7ng trước
Thường
Briar
Caitlyn
Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Rhaast
Kindred
Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 46s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Viktor
Rhaast



Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Vex


Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 3s
17ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Karma


Nunu & Willump



Jhin

Blitzcrank
Zed



Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 2s
18ng trước
Xếp Hạng
Leona



Rek'Sai



Gragas
Pantheon
Illaoi
Maokai
Urgot



LeBlanc



Sona



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 50s
22ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Urgot
Rammus
Nunu & Willump



Tahm Kench
Bard
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 32s
22ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra



Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Nami
Shen
Bia & Bayin























































