농장물#프렐요드
359
농장물 #프렐요드
TFT hạng #257531
-2542

Loading...

30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%8 T - B 5
61.54%8 T - B 5
38.46%5 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
1
3
6
7
4
1
8
3
5
6
7
8
1
7
6
7
7
8
3
3
1
7
2
3
6
4
7
3
3
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
41ph 47s
9ng trước
Xếp Hạng
Sejuani
Shen
Amumu
Akali
Alune
Ivern
Kennen
Taric
Ashe
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
39ph 6s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Elise
Người Đá
Ashe
Draven
Alune
Morgana
Fiddlesticks
Lux
Taric
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
37ph 58s
11ng trước
Xếp Hạng
Leona
Rakan
Ornn
LeBlanc
Sejuani
Kayle
Xayah
Fiddlesticks
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
36ph 24s
11ng trước
Xếp Hạng
Sett
Master Yi
Yorick
Yunara
Quái Đá Krug
Karma
Maokai
Ahri
Tristana
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
42ph 28s
13ng trước
Xếp Hạng
Varus
Akali
Shen
Taric
Amumu
Kennen
Lillia
Ivern
Sett
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
42ph 58s
13ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Leona
Sejuani
Kayle
Người Đá
Lux
Diana
Taric
Hecarim
Alune
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
36ph 56s
19ng trước
Xếp Hạng
Taric
Kennen
Ashe
Ivern
Alune
Gnar
Draven
Maokai
Rồng Ngàn Tuổi
Kennen
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
42ph 8s
19ng trước
Xếp Hạng
Hecarim
LeBlanc
Ornn
Alistar
Xayah
Fiddlesticks
Alune
Gnar
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
37ph 54s
19ng trước
Xếp Hạng
Vi
Sejuani
Sivir
Lux
Cua Kỳ Cục
Maokai
Rakan
Amumu
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
34ph 12s
20ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục
Sỏi
Chim Mẹ
Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Ivern
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
37ph 50s
21ng trước
Xếp Hạng
Yunara
Ahri
Sett
Alistar
Master Yi
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Taric
Yorick
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 4s
21ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Sỏi
Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ
Quái Đá Krug
Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Taric
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
38ph 34s
21ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Elise
Camille
Cassiopeia
Fiddlesticks
Morgana
Alune
Người Đá
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-3
45ph 13s
22ng trước
Xếp Hạng
Diana
Rengar
Alune
Kayle
Sejuani
Leona
Aphelios
Maokai
Taric
Lux
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
38ph 35s
22ng trước
Xếp Hạng
Vi
Akali
Kog'Maw
Master Yi
Nidalee
Sivir
Người Đá
Fiddlesticks
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
39ph 53s
23ng trước
Xếp Hạng
Akali
Shen
Fiddlesticks
Amumu
Ivern
Gnar
Maokai
Kennen
Soraka
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
38ph 38s
23ng trước
Xếp Hạng
Leona
Fiddlesticks
Kayle
Sejuani
Shen
Rammus
Ornn
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
36ph 18s
23ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ
Sói Hắc Ám
Chim Mẹ
Cóc Thành Tinh
Người Đá
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
36ph 45s
23ng trước
Xếp Hạng
Shen
Varus
Vi
Người Đá
Diana
Amumu
Akali
Kennen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
37ph 59s
23ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi
Cóc Thành Tinh
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ
Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi
Ivern