농어촌전형#1210
1113
농어촌전형 #1210
TFT hạng #193760
9831

Loading...

30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
27.78%5 T - B 13
29.41%5 T - B 12
28.57%4 T - B 10
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
8
4
1
6
5
5
6
7
2
2
5
6
3
8
8
6
8
8
8
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
34ph 30s
20g trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Akali
Milio
Maokai
Rammus
Kindred
Fiora
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
36ph 37s
20g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Ornn
Kindred
Morgana
Fiora
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
38ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Akali
Milio
Maokai
Kindred
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
34ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Akali
Milio
Pantheon
Maokai
Kindred
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 51s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Milio
Pantheon
Maokai
Kindred
Hạng 5
Giai đoạn 6-2
36ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Milio
Pantheon
Maokai
Kindred
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
33ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Akali
Milio
Pantheon
Maokai
Kindred
Fiora
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
37ph 0s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Teemo
Lissandra
Bel'Veth
Meepsie
Illaoi
LeBlanc
Morgana
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 43s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Morgana
Fiora
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 31s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Diana
Kindred
Morgana
Fiora
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 41s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Morgana
Fiora
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 54s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Morgana
Fiora
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
36ph 40s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Morgana
Fiora
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
33ph 56s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Morgana
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 38s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Morgana
Fiora
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
33ph 40s
19ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Bard
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
33ph 7s
23ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Fiora
Shen
Graves
Morgana
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
36ph 1s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Fiora
Shen
Morgana
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
33ph 27s
26ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Shen
Graves
Morgana
Morgana