농사꾼#0000
164
농사꾼 #0000
TFT hạng #95719
30 trận gần nhất
37%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 19
[37%]
Hạng trung bình
5.07
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
38.46%5 T - B 8
30.77%4 T - B 9
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
7
2
5
3
8
1
4
8
7
5
8
2
8
6
5
2
7
8
8
7
5
8
1
4
5
6
1
2
8