25
녹두장군전만준 #9482
TFT hạng #122664
-12953
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
0 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:82 - B:105
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
44.44%4 T - B 5
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
6
5
2
6
5
2
8
1
6
4
6
5
5
2
6
4
5
3
2
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 19s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Tahm Kench

Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 15s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Nunu & Willump



Sona
Vex



Vex
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 23s
10ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank

Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
28ph 14s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki


Robot

Riven


Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 11s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox


Twisted Fate



Talon

Gwen
Jax



Ornn
Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 2s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio
Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 20s
13ng trước
Xếp Hạng
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona

Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 5s
18ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Nunu & Willump



Nunu & Willump
Vex


Graves


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 19s
20ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma


Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 22s
20ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana


Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 2s
21ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 1s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma



Robot



Tahm Kench



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 26s
22ng trước
Xếp Hạng
Akali

Gragas



Maokai


Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 40s
22ng trước
Xếp Hạng
Lissandra


Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Viktor



Rhaast



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 38s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Sona
Vex



Shen
Graves



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 3s
24ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax

Mordekaiser

Lulu

Nunu & Willump



Riven



Xayah



Hạng Tư
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 32s
25ng trước
Xếp Hạng
Gwen


Pantheon
Ornn
Nami



Riven


Tahm Kench



Blitzcrank



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 8s
25ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 44s
25ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast



Robot
Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 26s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Akali
Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
























































