79
녹 지 #1111
TFT hạng #471336
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.33
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
53.85%7 T - B 6
46.15%6 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
6
5
5
8
1
2
2
3
2
7
6
6
3
1
2
6
5
8
6
7
3
8
1
7
2
3
7
4




