18
노전무 #28사단
TFT hạng #197809
-26554
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim III
77 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:26 - B:23
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
63.64%7 T - B 4
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
6
5
8
2
4
2
1
1
1
1
6
2
2
2
1
8
8
8
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 45s
25ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas



Maokai



Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves



Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 48s
25ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon


Jax



Milio


Corki



Nunu & Willump


Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 34s
26ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 6s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Gragas
Maokai
Urgot



Viktor


Kindred
Fiora



Fiora
Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 36s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali

Maokai



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen


Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 28s
28ng trước
Xếp Hạng
Nasus


Talon



Leona



Gwen



Mordekaiser
Lulu

Nami
Nunu & Willump
Blitzcrank

Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 55s
28ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 18s
28ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Aatrox
Akali
Meepsie


Ornn
Rammus



Corki



Nami



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi
Tahm Kench
Fiora



Graves

Morgana



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Meepsie



Aurora



Maokai
Viktor



Robot



Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie

Mordekaiser


Illaoi



Kai'Sa



Karma

Riven
Jhin


Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Maokai

Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench
Fiora

Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred
Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma
Riven



Jhin


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Talon



Jax
Mordekaiser
Lulu
Rhaast
Nunu & Willump



Riven


Xayah



Jhin



Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank



Sona



Vex



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot

Master Yi


Tahm Kench
Fiora



Sona

Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
37ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Illaoi
Urgot
Kindred
Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth

Jinx



Gragas
Maokai

Master Yi
Tahm Kench
Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Talon

Mordekaiser

Nunu & Willump



Riven


Xayah



Tahm Kench



Jhin



Shen



Graves




































