노이랑#KR1
382
노이랑 #KR1
TFT hạng #105374
-614

Loading...

30 trận gần nhất
62%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 11
[62%]
Hạng trung bình
3.79
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%12 T - B 6
64.71%11 T - B 6
66.67%10 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
3
5
3
1
3
1
5
3
8
1
4
1
5
2
3
7
8
1
2
7
3
7
6
2
1
8
1
3
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
38ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Camille
Người Đá
Cassiopeia
Diana
Rồng Ngàn Tuổi
Alune
Morgana
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
36ph 1s
4ng trước
Xếp Hạng
Varus
Người Đá
Kog'Maw
Nidalee
Amumu
Diana
Aphelios
Aphelios
Vi
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
37ph 5s
6ng trước
Xếp Hạng
Draven
Amumu
Người Đá
Ivern
Rồng Ngàn Tuổi
Kennen
Maokai
Taric
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
37ph 24s
6ng trước
Xếp Hạng
Nidalee
Diana
Varus
Vi
Kog'Maw
Người Đá
Aphelios
Amumu
Bụi Gai Đỏ
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
36ph 39s
16ng trước
Xếp Hạng
Karma
Sett
Alune
Ashe
Taric
Lux
Gnar
Ahri
Diana
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
37ph 5s
18ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Draven
Rồng Ngàn Tuổi
Kennen
Taric
Maokai
Người Đá
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
37ph 25s
18ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Sói Hắc Ám
Người Đá
Quái Đá Krug
Rồng Ngàn Tuổi
Bụi Gai Đỏ
Taric
Gnar
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
36ph 50s
19ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Sỏi
Quái Đá Krug
Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Gnar
Taric
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 51s
20ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Rakan
Cua Kỳ Cục
Sejuani
Vi
Sivir
Tristana
Hecarim
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
35ph 34s
20ng trước
Xếp Hạng
Master Yi
Yorick
Vi
Kog'Maw
Nidalee
Quái Đá Krug
Sett
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
39ph 51s
21ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Leona
Rammus
Cassiopeia
Fiddlesticks
Shen
Lillia
Fiddlesticks
Ivern
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
40ph 28s
21ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Ahri
Quái Đá Krug
Karma
Sett
Taric
Người Đá
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
35ph 50s
21ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Gnar
Sett
Master Yi
Ashe
Kennen
Gnar
Rồng Ngàn Tuổi
Taric
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
33ph 5s
21ng trước
Xếp Hạng
Rồng Ngàn Tuổi
Rồng Ngàn Tuổi
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
35ph 39s
21ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Veigar
Kobuko
Teemo
Fiddlesticks
Rammus
Gnar
Sett
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
40ph 2s
22ng trước
Xếp Hạng
Draven
Amumu
Ezreal
Maokai
Taric
Ivern
Gnar
Alistar
Kennen
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
37ph 44s
22ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Amumu
Ezreal
Maokai
Ivern
Taric
Draven
Kennen
Gnar
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
40ph 27s
22ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Kennen
Taric
Draven
Ezreal
Ivern
Alistar
Maokai
Gnar
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
37ph 18s
27ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Rek'Sai
Fiddlesticks
Teemo
Kobuko
Rammus
Sett
Gnar
Ivern
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
41ph 46s
28ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Sỏi
Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ
Gnar
Rồng Ngàn Tuổi
Người Đá
Bụi Gai Đỏ