220
노을지는 #KR1
TFT hạng #993046
-110354
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
84 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
60.00%3 T - B 2
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
4
7
4
2
6
4
7
6
6
5
3
4
4
8
7
7
1
8
Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
9ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 53s
9ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Xayah



Shen



Viego

Yasuo



Senna


Akali



Volibear



Lee Sin
Yone



Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
9ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 39s
9ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell


Syndra
Xayah
Ahri

Darius
Jayce
Neeko
Jinx



Poppy



Seraphine



Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
15ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 48s
15ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Gnar
Gnar
Dr. Mundo



Shen



Viego
Yasuo
Samira



Volibear



Yone



Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
16ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 15s
16ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Naafiri
Naafiri
Xayah
Shen
Viego
Samira



Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
16ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 23s
16ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Naafiri
Lux



Xin Zhao

Viego

Samira

Sett



Gwen



Hạng Nhì
Thường
17ng trước
Giai đoạn 6-1
30ph 1s
17ng trước
Thường
Briar
Jinx

Illaoi



Aurora



Tahm Kench

Morgana



Fiora



Blitzcrank



Graves



Hạng 6
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
17ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 9s
17ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kennen



Lux
Ahri



Swain



Neeko
Ryze

Karma



Gwen



Seraphine
Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 29s
21ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Akali



Maokai


Ornn
Rammus
Shen

Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 43s
21ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Pyke
Gragas



Pantheon
Maokai



Urgot


Tahm Kench


Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 2s
24ng trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath



Jinx
Gragas


Pantheon
Illaoi

Maokai



Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 57s
24ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gwen
Fizz



Urgot

Master Yi



Riven



Fiora



Sona

Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 54s
25ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Gnar
Meepsie



Aurora
Fizz


Corki


Karma

Hạng Ba
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 27s
26ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie



Fizz



Rammus


Corki



Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 44s
26ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Milio
Maokai
Rammus


Corki



Kindred

Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 59s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Jinx

Illaoi



Aurora



Karma
Robot



Nunu & Willump

Fiora



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 14s
28ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Pyke
Gragas

Aurora


Viktor



Rammus


Master Yi



Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 56s
29ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Milio
Meepsie

Pantheon
Fizz



Riven



Bard

Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 36s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas
Urgot



Rammus
Sona



Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 33s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Twisted Fate
Jax



Meepsie


Rammus

Corki



Robot
Nunu & Willump



Bard



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
38ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx

Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Aurora
Aurelion Sol



















































