49
노란코알라 #노랑색
TFT hạng #906029
-25205
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
0 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%4 T - B 6
33.33%3 T - B 6
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
6
6
3
3
8
2
6
1
7
7
2
5
2
1
8
5
3
8
8
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 58s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Akali



Gragas
Miss Fortune



Urgot

Diana

Robot


Master Yi

Blitzcrank
Vex


Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 22s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Robot
Blitzcrank



Blitzcrank



Blitzcrank


Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 0s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai


Bel'Veth



Gragas

Miss Fortune

Urgot

Master Yi

Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 21s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Urgot



Robot



Master Yi
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 9s
6ng trước
Xếp Hạng
Fiora



Fiora



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 16s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth


Pyke
Gragas



Maokai
Viktor


Master Yi



Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 14s
13ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Fiora



Fiora
Fiora
Sona



Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 4s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas

Maokai



Urgot
Kindred


Robot
Master Yi



Tahm Kench
Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 44s
14ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Bel'Veth


Gragas


Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 46s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Jinx

Maokai
Urgot

Robot


Tahm Kench
Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 13s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai

Gnar

Akali
Kai'Sa

Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 19s
21ng trước
Xếp Hạng
Robot



Robot



Robot



Robot



Hạng 5
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 54s
21ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx


Miss Fortune


Maokai
Diana


Rhaast

Kindred

Master Yi


Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
30ph 51s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Lissandra
Milio



Illaoi



Kai'Sa



Bard

Blitzcrank



Sona

Shen
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 50s
27ng trước
Xếp Hạng
Milio



Mordekaiser



Illaoi



Bard



Jhin
Sona
Shen

Morgana



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Maokai



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser

Kai'Sa



Karma

Robot
Jhin

Blitzcrank



Shen


Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Jhin



Jhin



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
37ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Aatrox
Meepsie
Miss Fortune
Fizz
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal

Bel'Veth



Aurora
Maokai
Urgot


Rhaast






















































