141
노라에몽 #0313
TFT hạng #914639
-274174
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
25 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
42.86%3 T - B 4
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
5
8
6
4
6
2
3
7
4
7
1
2
5
1
6
2
8
6
Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-7
34ph 5s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax


Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 14s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi

Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 6s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Pantheon
Maokai
Urgot
Rammus



Tahm Kench



Shen

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 4-1
36ph 57s
26ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Leona
Mordekaiser

Kai'Sa


Kindred
Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 4s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox


Twisted Fate


Talon
Jax



Riven


Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 20s
27ng trước
Xếp Hạng
Fiora



Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Master Yi
Tahm Kench



Fiora

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox



Twisted Fate



Jax



Milio



Pantheon



Maokai

Lulu



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench


Fiora
Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax
Milio



Pantheon


Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax

Milio



Pantheon
Maokai


Lulu



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast
Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Rammus


Corki



Nunu & Willump



Bard



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser



Illaoi

Kai'Sa



Karma

Nunu & Willump


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Jinx
Aurelion Sol
Nunu & Willump
LeBlanc
Fiora



Graves
Hạng 6
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 34s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Jax
Zed
Nautilus
Pyke
Darius



Tryndamere
Tryndamere
Olaf


Ornn

Samira



Hạng Nhì
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 56s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Yone



Hạng 8
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 4-6
38ph 5s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Elise
Zed
Akali


Irelia
Kennen
Shen



Talon


Azir
Lính Cát
Lính Cát
Hạng 6
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 5-2
31ph 29s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Tahm Kench

Nautilus
Vi
Nunu & Willump
Shyvana
Neeko
Cho'Gath



Sett



Cho'Gath










































