57
노동철 #0911
TFT hạng #862600
-17828
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
75 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
60.00%3 T - B 2
25.00%1 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
3
8
8
1
8
2
7
3
2
2
1
1
8
2
8
8
4
8
Hạng 7
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 4-3
34ph 14s
10g trước
Xếp Hạng
Veigar
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu


Hạng 8
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 3-6
36ph 19s
11g trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth


Jinx



Pantheon
Diana
Hạng Ba
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-2
33ph 52s
13g trước
Xếp Hạng
Maokai
Aurelion Sol



Aurelion Sol
Aurelion Sol
Aurelion Sol
Riven

Tahm Kench

Hạng 8
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 4-3
41ph 24s
19g trước
Xếp Hạng
Akali


Zoe
Zoe
Pantheon
Urgot
Hạng 8
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 3-2
34ph 36s
19g trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx

Mordekaiser
Illaoi
Diana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-2
33ph 18s
21g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali



Maokai


Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 3-2
36ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax



Lulu


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-4
35ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Gragas

Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi


Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx

Miss Fortune



Illaoi
Diana


Kindred
Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-4
36ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Gwen

Samira



Ornn



Nami
Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 33s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn
Rammus


Nami



Nunu & Willump



Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar



Meepsie



Pantheon



Fizz



Rammus
Corki



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali

Pyke
Gragas

Urgot


Aurelion Sol
Robot


Master Yi



Fiora



Sona


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Milio



Pantheon
Maokai
Corki
Riven
Tahm Kench



Jhin



Hạng 8
Thường
2ng trước
Giai đoạn 3-6
35ph 0s
2ng trước
Thường
Cho'Gath
Zoe
Mordekaiser

Kai'Sa


Viktor
Karma



Hạng Nhì
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-6
29ph 14s
3ng trước
Thường
Pyke



Gragas

Meepsie


Aurora
Viktor
Karma



Robot
Master Yi



Hạng 8
Thường
9ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 15s
9ng trước
Thường
Teemo

Teemo
Lissandra
Gwen
Ornn
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Ezreal
Gragas
Milio

Pantheon
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 24s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Gwen



Meepsie
Fizz



Rammus
Riven

Morgana



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 3-1
29ph 45s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



































