380
네츠키 #KR1
TFT hạng #738378
-226933
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
21 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
3.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
42.86%3 T - B 4
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
1
1
1
5
5
2
1
6
1
4
2
7
6
1
8
2
8
1
8
Hạng 5
Thường
24ng trước
Giai đoạn 4-7
36ph 14s
24ng trước
Thường
Akali
Aurora

Maokai



Urgot


Rhaast
Robot
Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 56s
25ng trước
Xếp Hạng
Talon
Pantheon



Lulu



Rhaast



Nunu & Willump



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Morgana



Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 19s
1th trước
Thường
Briar



Aatrox



Bel'Veth



Akali
Pyke
Maokai



Kindred



Master Yi



Fiora



Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 26s
1th trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench



Fiora



Shen

Zed



Morgana



Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 20s
1th trước
Thường
Nasus
Gwen
Milio

Pantheon
Illaoi



Ornn



Nami



Riven



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves


Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred


Tahm Kench

Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Rammus



Master Yi
Bard

Fiora



Sona



Vex
Shen


Graves

Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra

Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench

Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra
Pantheon



Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar



Meepsie
Rammus



Nami
Bard
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas
Pantheon



Maokai



Tahm Kench
Jhin



Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate

Talon
Jax



Lulu
Nunu & Willump
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 5s
1th trước
Thường
Aatrox
Leona
Bel'Veth
Akali
Maokai


Diana



Kindred


Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 5s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Darius
LeBlanc



Ambessa
Swain



Fiddlesticks
Shyvana
Sylas



Mel

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 43s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi


Orianna
Loris
Leona
Braum
Azir
T-Hex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 0s
3th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Blitzcrank
Vi



Jinx
Singed

Warwick



Swain



Kindred
Shyvana



Ziggs



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 2s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi


Twisted Fate


Graves
Nautilus
Gangplank



Miss Fortune

Fizz
Azir
Shyvana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 22s
4th trước
Xếp Hạng
Vi
Taric



Seraphine
Diana



Renekton



Swain



Azir

Sylas


Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 35s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Sona
Sona
Xin Zhao
Swain



Annie

Ornn
Sylas



Tibbers
Galio




























































































