88
너임마청년 #2000
TFT hạng #378519
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.67
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%6 T - B 9
46.15%6 T - B 7
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
4
6
2
8
5
7
1
7
2
7
6
3
5
2
6
2
2
7
5
3
7
6
5
4
1
7
6
1




