50
너구리 #1004
TFT hạng #771085
-18874
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
75 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%8 T - B 8
50.00%8 T - B 8
53.33%8 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
6
5
2
3
4
5
2
6
2
1
3
2
5
3
6
7
8
3
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Kai'Sa
Rhaast
Kindred

Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser



Kai'Sa


Karma
Riven



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred
Vex
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 34s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 11s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth

Akali
Kai'Sa


Rhaast
Kindred



Master Yi
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 19s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Kai'Sa

Rhaast



Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 29s
16ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred
Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 27s
17ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Kai'Sa



Rhaast
Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 55s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred


Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 32s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Fizz
Kai'Sa


Rhaast
Kindred
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 20s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali


Kai'Sa



Rhaast
Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 56s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred


Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 29s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth

Akali


Kai'Sa



Rhaast



Kindred
Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 26s
20ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Kai'Sa


Kindred



Master Yi


Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 54s
20ng trước
Xếp Hạng
Jax



Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Shen


Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 7s
21ng trước
Xếp Hạng
Gnar



Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard

Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 34s
21ng trước
Xếp Hạng
Gnar

Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 48s
21ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax

Mordekaiser

Rhaast

Rammus



Nunu & Willump
Xayah



Jhin


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
38ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Urgot

Aurelion Sol



Robot



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana
Teemo


Poppy
Kennen



Fizz



Kai'Sa



Kindred


Ziggs
















































