42
너구리밑에삼양 #KR2
TFT hạng #687553
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
81 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:17 - B:20
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
30.00%3 T - B 7
66.67%6 T - B 3
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
3
7
4
1
7
8
5
5
5
1
6
8
3
3
8
5
4
8
1
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 51s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



LeBlanc
Bard


Blitzcrank


Sona
Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 13s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 37s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Urgot
Master Yi



Nunu & Willump



Bard



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 26s
10ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank


Vex



Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 15s
10ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank


Vex



Shen



Graves



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 12s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser
Maokai
Karma
Robot
Tahm Kench


Jhin



Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 6s
13ng trước
Xếp Hạng
Jinx

Akali
Illaoi



Urgot
Master Yi
Nunu & Willump

Fiora



Sona
Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 21s
15ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas



Maokai
Viktor



Master Yi
Tahm Kench



Vex



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 11s
15ng trước
Xếp Hạng
Illaoi


Nunu & Willump



Bard
Jhin



Sona
Vex



Shen
Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 43s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax


Milio

Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 53s
15ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox


Twisted Fate
Talon



Jax



Jax
Milio
Corki
Riven
Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 54s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Robot
Riven

Tahm Kench



Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 4-3
33ph 17s
16ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 29s
16ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai



Riven


Tahm Kench



Fiora
Jhin
Shen


Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 32s
22ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana


Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 16s
22ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora

Maokai
Urgot



Rhaast



Aurelion Sol
Robot
Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 2s
22ng trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser

Illaoi
Nunu & Willump


Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 42s
23ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Milio

Pantheon



Maokai
Urgot
Nunu & Willump
Riven



Tahm Kench



Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 35s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn


Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth

Akali

Maokai
Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 43s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser



Karma

Nunu & Willump



Xayah
Jhin



Blitzcrank



Shen

























































