491
너구리맛두루미 #KR1
TFT hạng #319692
-877
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
21 ĐNG
41% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:22
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
33%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 20
[33%]
Hạng trung bình
5.23
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%6 T - B 9
35.71%5 T - B 9
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
7
8
4
5
5
8
4
8
5
5
8
6
1
5
3
7
7
7
8
8
8
1
6
5
2
1
4
7
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-6
38ph 41s
7g trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sói Hắc Ám
Sỏi



Quái Đá Krug
Cua Kỳ Cục



Cóc Thành Tinh



Bụi Gai Đỏ



Người Đá

Hạng 7
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-1
37ph 40s
8g trước
Xếp Hạng
Xayah



Leona



Kayle



Diana
Sejuani
Hecarim
Hạng 8
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-1
38ph 28s
8g trước
Xếp Hạng
Diana
Rengar



Kha'Zix



LeBlanc
Hecarim

Ezreal
Aphelios

Hạng Tư
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 55s
9g trước
Xếp Hạng
Varus



Leona



Akali



Ornn



Camille
Kayle
Hạng 5
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-6
39ph 35s
9g trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Ornn
Ezreal

Hecarim



Diana



Fiddlesticks
Soraka
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ



Sói Hắc Ám
Mầm Non



Cóc Thành Tinh


Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Malphite
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
39ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Ornn


Camille

Akali



Kayle
Varus



Amumu
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Varus



Akali



Ornn



Camille

Leona



Kayle

Sejuani
Amumu

Sivir
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 24s
7ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai


Ornn



Kobuko
Alistar

Gnar
Teemo
Rammus
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
43ph 27s
7ng trước
Xếp Hạng
Ornn



LeBlanc
Rek'Sai
Kobuko

Veigar



Alistar



Gnar

Fiddlesticks

Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 12s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona



Kayle



Rakan
Xayah



Sejuani


Ornn
Hecarim
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-5
40ph 8s
13ng trước
Xếp Hạng
Veigar



LeBlanc
Alistar



Rek'Sai

Ornn
Kobuko
Maokai
Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 40s
13ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Veigar



Rek'Sai



LeBlanc
Kobuko
Alistar



Gnar



Fiddlesticks



Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 50s
13ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Ornn



Alistar



LeBlanc
Rek'Sai


Azir



Malphite
Ezreal
Gnar


Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 11s
14ng trước
Xếp Hạng
Kobuko

Veigar
Rammus



Teemo



Tristana
Fiddlesticks


Maokai
Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 6s
14ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Sejuani


Leona



Ornn
Kayle



Rakan
Hecarim
Draven



Gnar

Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 45s
15ng trước
Xếp Hạng
Rakan

Hecarim
Lillia

Sivir
Draven



Amumu



Ezreal

Maokai
Gnar
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 12s
15ng trước
Xếp Hạng
Kayle



Leona



Rakan
Xayah



Ornn
Sejuani


Hecarim
Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 37s
18ng trước
Xếp Hạng
Sỏi


Cua Kỳ Cục


Cóc Thành Tinh
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug


Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi

Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 53s
22ng trước
Xếp Hạng
Master Yi

Rek'Sai

Karma

Yorick


Yunara
Lux



Zyra



























