37
냥냥파 #KR1
TFT hạng #422634
53452
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
47 ĐNG
91% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
85%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 3
[85%]
Hạng trung bình
2.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
87.50%7 T - B 1
85.71%6 T - B 1
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
1
3
8
2
1
3
1
2
3
1
1
2
2
4
2
6
7
1
Hạng Nhì
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 8s
15g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Ezreal
Gwen
Samira


Ornn



Nami



Riven


Hạng Nhì
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 21s
16g trước
Xếp Hạng
Gragas
Maokai
Urgot
Diana
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami



Jhin
Blitzcrank



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax


Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 40s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Milio

Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Riven



Bard

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 17s
2ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma


Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Morgana
Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 58s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie



Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank



Sona


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 10s
4ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump



Riven



Riven
Tahm Kench
Blitzcrank



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 5s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Miss Fortune



Maokai
Urgot


Ornn



Rhaast



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 8s
4ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven


Bard
Shen
Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 53s
1th trước
Thường
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 56s
1th trước
Thường
Pyke



Gragas



Gwen



Milio



Meepsie
Pantheon

Corki
Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 12s
3th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Nautilus



Nautilus
Loris



Loris
Malzahar



Malzahar
Seraphine



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 2s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Graves
Nautilus



Gangplank
Miss Fortune



Fizz


Kindred
Shyvana
Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 52s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi

Ekko
Seraphine
Singed


Warwick



Kai'Sa



Kindred
Ziggs


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 22s
3th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick



Loris

Seraphine
Braum
Kalista



Ornn



Fiddlesticks



Thresh


Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
31ph 56s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric



Ngộ Không



Yunara



Swain

Kindred



Shyvana
Sett
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 23s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Briar

Draven
Ambessa
Taric



Swain
Kindred


Fiddlesticks
Lucian & Senna


Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 23s
3th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Nautilus



Nautilus
Loris



Loris
Malzahar



Malzahar
Seraphine









































































