539
냥냥잉 #KR1
TFT hạng #659878
53172
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
3 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:17 - B:14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.29%9 T - B 5
50.00%6 T - B 6
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
3
8
8
4
4
7
1
7
8
8
5
2
7
4
8
4
1
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn


Rhaast



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot


Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Jinx

Illaoi

Aurora


Nunu & Willump
LeBlanc
Bard
Blitzcrank

Vex


Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 56s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali

Rhaast
Kindred



Nunu & Willump



Fiora
Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot


Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast


Karma

Aurelion Sol



Robot



Morgana

Bard


Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank


Vex



Shen
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 54s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai

Kindred
Nunu & Willump



Vex


Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 3-5
37ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Twisted Fate

Rek'Sai
Bel'Veth

Mordekaiser



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 26s
4ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Gnar
Jax


Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Rammus



Xayah



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 22s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 23s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 52s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin
Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 12s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira


Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 15s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn



Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 0s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin

Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 58s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin

Blitzcrank



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 23s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Rhaast
Karma

Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Vex



Vex

















































