223
내이름은마라탕 #KR1
TFT hạng #826715
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
6 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
66.67%4 T - B 2
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
2
6
1
8
3
1
5
8
6
4
4
2
7
2
7
8
5
4
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 19s
11ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe


Mordekaiser



Illaoi



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 1s
11ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma



Robot



Nami



Nunu & Willump



Morgana
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 40s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot


Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard

Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 0s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth



Akali
Nunu & Willump



Morgana

Blitzcrank


Shen
Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Riven


Tahm Kench



Blitzcrank



Shen



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Pantheon
Ornn
Nami



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn



Nami



Riven


Tahm Kench



Blitzcrank



Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Maokai
Kindred



Master Yi
Riven
Tahm Kench



Fiora


Vex


Shen



Graves

Zed



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Urgot



Aurelion Sol


Robot



Bard
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Lulu
Karma


Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser
Kai'Sa

Karma



Robot



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Vi
Zoe



Malzahar



Leona



Taric



Seraphine


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Ngộ Không
Zilean
Volibear

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Rumble



Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Fizz



Swain
Ziggs



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai


Cho'Gath
Ngộ Không
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Swain
Fiddlesticks
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Vi
Zoe



Malzahar



Leona



Taric
Seraphine
Annie
Sylas



Ryze


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Sion


Nautilus



Gangplank
Ambessa



Bel'Veth



Swain
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Poppy
Kennen



Taric
Lux



Annie


Fiddlesticks
Sylas
Tibbers
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
40ph 6s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Neeko
Vi
Zoe



Malzahar



Leona



Taric



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Vi
Zoe



Malzahar



Leona


Taric


































































