내동생정복실#1111
400
내동생정복실 #1111
TFT hạng #83789
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
5.03
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%8 T - B 8
40.00%6 T - B 9
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
3
3
3
6
2
5
5
4
4
8
6
6
5
7
7
3
8
7
7
2
4
5
3
5
4
1
8
8
7