263
내갈리오를꺼내게하지마라후회한다 #갈리오장인
TFT hạng #178286
-2317
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
0 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:15
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
4.57
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.29%9 T - B 5
53.85%7 T - B 6
66.67%8 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
5
8
4
6
2
8
2
3
2
8
3
4
4
3
1
1
4
8
8
8
4
4
3
2
6
8
3
5
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Người Đá
Taric
Kennen



Ivern



Maokai



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Maokai



Draven



Người Đá



Kennen



Rồng Ngàn Tuổi



Amumu
Taric
Ivern
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai
Alistar



LeBlanc
Ornn
Cassiopeia

Fiddlesticks

Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 22s
3ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Sejuani
Kayle



Leona



Ornn
Xayah

Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 1s
3ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh



Sỏi



Mầm Non

Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Master Yi
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 4s
3ng trước
Xếp Hạng
Kennen


Draven


Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi



Taric



Người Đá
Amumu
Maokai
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 37s
4ng trước
Xếp Hạng
Taric



Draven



Rồng Ngàn Tuổi



Ivern

Maokai



Kennen



Amumu

Người Đá

Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 50s
4ng trước
Xếp Hạng
Taric
Rồng Ngàn Tuổi



Vi
Ashe

Sivir
Maokai



Người Đá
Ivern
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Shen

Tristana
Kog'Maw
Sivir

Lillia



Ashe



Nidalee



Lux



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 42s
4ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ornn



Veigar



LeBlanc
Rek'Sai



Fiddlesticks
Gnar
Alune



Sett

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 25s
4ng trước
Xếp Hạng
Sivir



Ashe



Ivern



Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi



Taric



Maokai



Vi
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-5
44ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai
Ornn


LeBlanc
Alistar
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 57s
7ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Karma
Ahri



Morgana


Taric
Sett



Quái Đá Krug
Người Đá

Ahri


Alune



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 28s
8ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Taric
Amumu
Ezreal



Maokai


Kennen

Ivern

Draven



Gnar

Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 3-2
31ph 55s
8ng trước
Xếp Hạng
Azir



Karma
Veigar
Veigar
Karma
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 33s
8ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko
Rek'Sai



Rammus



Teemo


Fiddlesticks
Ivern
Sett
Tristana
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 47s
10ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Fiddlesticks

Veigar
Rammus



Aphelios



Rakan
Diana
Tristana
Azir

Ashe



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 14s
11ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Sỏi



Cóc Thành Tinh
Mầm Non
Bụi Gai Đỏ



Quái Đá Krug



Sói Hắc Ám
Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá
Gnar

Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 43s
11ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Diana
Gnar



Kennen

Lux



Alune



Tristana
Lillia
Sett



Ashe



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 22s
11ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Diana
Kha'Zix



Aphelios



Hecarim


LeBlanc
Kennen


































