내가 틀릴 수도 있습니다#정말로
434
내가 틀릴 수도 있습니다 #정말로
TFT hạng #26013
-428

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.23
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
41.67%5 T - B 7
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
8
6
8
1
5
1
5
6
4
5
2
8
1
4
5
8
1
4
2
6
7
4
3
2
7
6
5
1
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
36ph 0s
10ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Sỏi
Mầm Non
Người Đá
Quái Đá Krug
Ashe
Taric
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
39ph 35s
10ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Quái Đá Krug
Cua Kỳ Cục
Người Đá
Ashe
Rồng Ngàn Tuổi
Taric
Gnar
Sỏi
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
35ph 14s
11ng trước
Xếp Hạng
Soraka
Azir
Amumu
Fiddlesticks
Kennen
Malphite
Zyra
Maokai
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
40ph 56s
11ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Rakan
Xayah
Leona
Kayle
Sejuani
Hecarim
Aphelios
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
42ph 58s
14ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Alistar
Yorick
Tristana
Sett
Diana
Lillia
Ahri
Alune
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
36ph 44s
17ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Ornn
Leona
Shen
Rammus
Cassiopeia
Soraka
Lillia
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
39ph 41s
18ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Fiddlesticks
Soraka
Zyra
Azir
Malphite
Kennen
Yorick
Alune
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
38ph 21s
19ng trước
Xếp Hạng
Soraka
Zyra
Fiddlesticks
Maokai
Malphite
Azir
Amumu
Kennen
Ivern
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
34ph 52s
19ng trước
Xếp Hạng
Malphite
Azir
Amumu
Alune
Fiddlesticks
Soraka
Zyra
Maokai
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
38ph 18s
20ng trước
Thường
Aphelios
LeBlanc
Xayah
Ornn
Ivern
Alistar
Lillia
Gnar
Lux
Alune
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
36ph 3s
21ng trước
Thường
Ahri
Karma
Quái Đá Krug
Người Đá
Sett
Morgana
Kog'Maw
Taric
Sói Hắc Ám
Hạng 6
Giai đoạn 6-1
36ph 58s
22ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Leona
Kayle
Sejuani
Ornn
Xayah
Hecarim
Aphelios
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 58s
22ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Sỏi
Rồng Ngàn Tuổi
Gnar
Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Hecarim
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
40ph 55s
22ng trước
Xếp Hạng
Kayle
Ornn
Xayah
Rakan
Leona
Sejuani
Hecarim
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
38ph 38s
22ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Kayle
Leona
Xayah
Rakan
Sejuani
Hecarim
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 10s
22ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Master Yi
Ivern
Xayah
Lillia
Aphelios
LeBlanc
Hecarim
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
38ph 14s
23ng trước
Xếp Hạng
Zyra
Azir
Fiddlesticks
Soraka
Malphite
Amumu
Yorick
Kennen
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
35ph 56s
23ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Rek'Sai
Veigar
Rammus
Fiddlesticks
Teemo
Gnar
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
35ph 56s
23ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Malphite
Nidalee
Kog'Maw
Người Đá
Sivir
Quái Đá Krug
Ashe
Gnar
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
37ph 38s
23ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Fiddlesticks
Leona
Shen
Ornn
Cassiopeia
Soraka
Ezreal