434
내가 틀릴 수도 있습니다 #정말로
TFT hạng #26013
-428
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo III
65 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:63 - B:52
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.23
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
41.67%5 T - B 7
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
8
6
8
1
5
1
5
6
4
5
2
8
1
4
5
8
1
4
2
6
7
4
3
2
7
6
5
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 0s
10ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục

Sỏi
Mầm Non
Người Đá



Quái Đá Krug



Ashe


Taric

Rồng Ngàn Tuổi



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 35s
10ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Quái Đá Krug



Cua Kỳ Cục
Người Đá



Ashe


Rồng Ngàn Tuổi



Taric


Gnar
Sỏi
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 14s
11ng trước
Xếp Hạng
Soraka



Azir
Amumu
Fiddlesticks
Kennen
Malphite

Zyra


Maokai
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 56s
11ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Rakan
Xayah
Leona

Kayle


Sejuani



Hecarim
Aphelios

Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-6
42ph 58s
14ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Alistar
Yorick
Tristana



Sett


Diana
Lillia
Ahri



Alune
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 44s
17ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks



Ornn
Leona
Shen
Rammus



Cassiopeia



Soraka
Lillia


Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 41s
18ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Fiddlesticks

Soraka



Zyra



Azir
Malphite



Kennen



Yorick
Alune
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 21s
19ng trước
Xếp Hạng
Soraka



Zyra



Fiddlesticks
Maokai

Malphite



Azir
Amumu
Kennen

Ivern


Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 52s
19ng trước
Xếp Hạng
Malphite



Azir
Amumu
Alune
Fiddlesticks
Soraka



Zyra


Maokai

Hạng Nhì
Thường
20ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 18s
20ng trước
Thường
Aphelios



LeBlanc
Xayah
Ornn
Ivern



Alistar
Lillia



Gnar

Lux
Alune


Hạng Tư
Thường
21ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 3s
21ng trước
Thường
Ahri



Karma
Quái Đá Krug
Người Đá


Sett


Morgana



Kog'Maw
Taric
Sói Hắc Ám
Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 58s
22ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Leona

Kayle



Sejuani



Ornn


Xayah



Hecarim
Aphelios
Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 58s
22ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Sỏi



Rồng Ngàn Tuổi



Gnar
Bụi Gai Đỏ


Người Đá



Hecarim
Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 55s
22ng trước
Xếp Hạng
Kayle


Ornn
Xayah



Rakan


Leona
Sejuani



Hecarim
Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 38s
22ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Kayle



Leona



Xayah



Rakan



Sejuani



Hecarim


Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 10s
22ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw


Master Yi
Ivern
Xayah
Lillia



Aphelios



LeBlanc
Hecarim
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 14s
23ng trước
Xếp Hạng
Zyra



Azir
Fiddlesticks
Soraka



Malphite



Amumu
Yorick

Kennen


Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 56s
23ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Rek'Sai



Veigar



Rammus

Fiddlesticks



Teemo



Gnar


Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 56s
23ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Malphite



Nidalee



Kog'Maw

Người Đá

Sivir



Quái Đá Krug
Ashe
Gnar
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 38s
23ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Fiddlesticks



Leona



Shen



Ornn
Cassiopeia



Soraka

Ezreal
































