176
내 출신은 re #KR1
TFT hạng #327892
138308
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
0 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:53 - B:51
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
70.00%7 T - B 3
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
1
1
1
1
1
2
6
4
7
2
2
3
8
8
7
4
1
3
6
Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 17s
12ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon

Maokai



Lulu



Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 18s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa



Karma
Robot
Riven
Jhin

Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 0s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank


Blitzcrank
Sona



Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 8s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Pantheon



Miss Fortune



Kai'Sa



Lulu
Karma


Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 45s
16ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon

Jax

Pantheon

Lulu



Nunu & Willump



Xayah
Morgana

Jhin

Blitzcrank

Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 14s
16ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven

Bard

Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 46s
17ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma

Aurelion Sol



Nunu & Willump



Blitzcrank
Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 27s
20ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie
Illaoi



Aurora

Diana



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 6s
20ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana


LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 0s
22ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Lissandra

Gwen
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Blitzcrank


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 30s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast



Kindred
Tahm Kench

Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 16s
22ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Ezreal
Akali
Maokai
Samira



Kindred

Nunu & Willump



Xayah



Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 40s
22ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard

Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 40s
22ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai


Urgot



Rhaast



Aurelion Sol



Robot
Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 43s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn

Aatrox

Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Maokai
Kindred

Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 25s
26ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Cho'Gath



Milio


Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Kai'Sa
Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 13s
26ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa



Riven

Tahm Kench

Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 32s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser



Illaoi

Nami
Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 22s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast



Kindred
Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 48s
28ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath


Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Kai'Sa
Tahm Kench






















































