64
낫배도 #낫배도
TFT hạng #805281
-16803
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
60 ĐNG
71% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
11.11%1 T - B 8
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
1
3
3
2
2
5
5
5
8
8
5
6
3
1
7
8
3
8
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 18s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona


Lissandra
Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 28s
11ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma


Robot
Nunu & Willump
Nunu & Willump



Tahm Kench
Bard



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 8s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Twisted Fate



Jax



Milio



Pantheon


Maokai



Lulu



Rhaast



Rhaast
Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-5
41ph 3s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe


Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 43s
25ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate


Talon
Jax



Milio
Corki
Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 35s
25ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus



Bard
Morgana
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 38s
2th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Nautilus



Miss Fortune



Ngộ Không
Ornn

Kindred


Fiddlesticks
Lucian & Senna



Shyvana
Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 7s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred
Shyvana



Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 35s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko

Taric
Lux



Swain
Annie



Ornn
Fiddlesticks
Shyvana
Sylas


Sylas
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 33s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Ahri



Ngộ Không



Yunara



Swain
Sett



Volibear



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 38s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen
Veigar



Fizz



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 15s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux


Swain

Annie



Fiddlesticks
Shyvana
Sylas



Tibbers
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 42s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Kobuko & Yuumi

Kennen



Veigar



Fizz



Fiddlesticks
Ziggs



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 35s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Garen
Lux
Swain
Annie



Fiddlesticks


Shyvana
Tibbers



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 18s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux
Swain



Annie



Fiddlesticks



Shyvana

Sylas



Tibbers



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 57s
3th trước
Xếp Hạng
Draven
Ambessa


Taric
Skarner



Swain



Kindred



Fiddlesticks
Lucian & Senna



Shyvana



Atakhan
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 28s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen


Veigar



Fizz



Swain
Ziggs


Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 33s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai



Cho'Gath
Gangplank
Malzahar
Ambessa
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 31s
3th trước
Xếp Hạng
Nautilus



Miss Fortune


Ngộ Không



Ornn
Kindred
Azir


Fiddlesticks
Lucian & Senna



Shyvana



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 47s
3th trước
Xếp Hạng
Sona
Xin Zhao



Orianna
Poppy
Garen

Lux

























































































