121
날찾지마 #KR2
TFT hạng #623189
82854
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
60 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:13 - B:17
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
23.08%3 T - B 10
27.27%3 T - B 8
30.00%3 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
6
8
7
5
7
6
6
6
8
6
6
4
6
3
5
2
7
1
2
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai


Lulu



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio

Pantheon
Maokai


Lulu



Rhaast
Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 38s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth

Akali
Milio
Maokai



Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 47s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot


Riven

Bard

Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 38s
13ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven


Bard



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 9s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Tahm Kench



Jhin


Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot


Riven
Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven

Bard


Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Kai'Sa



Karma


Riven
Sona
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
32ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Illaoi
Kai'Sa



Karma



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa


Karma


Riven
Jhin
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi

Tahm Kench



Fiora



Morgana

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma



Riven

Bard


Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa


Karma



Riven

Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi

Tahm Kench



Fiora


Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
39ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma



Riven

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Kai'Sa



Karma



Riven

Jhin


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast

Nami



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie


Fizz
Rammus



Corki



Riven



Bard


































































