320
날날부리 #KR1
TFT hạng #377750
-17069
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
8 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:19
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%3 T - B 5
28.57%2 T - B 5
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
2
5
4
3
2
5
3
8
2
2
3
5
5
1
2
5
4
2
6
Hạng 6
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-3
38ph 23s
14g trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas

Gwen
Meepsie
Pantheon



Aurora
Nami


Riven



Hạng Nhì
Thường
1ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 20s
1ng trước
Thường
Akali
Bard
Fiora



Fiora
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona



Mordekaiser



Illaoi



Robot



Nunu & Willump


LeBlanc



Bard
Blitzcrank
Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump


LeBlanc



Bard



Blitzcrank
Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 50s
2ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Varus



Varus



Hạng Nhì
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 25s
2ng trước
Thường
Bard


Bard
Fiora
Fiora
Blitzcrank
Sona



Sona
Sona
Shen
Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Maokai
Kindred



Morgana



Sona
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Jhin



Jhin
Hạng 8
Thường
3ng trước
Giai đoạn 3-2
25ph 20s
3ng trước
Thường
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Hạng Nhì
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 41s
3ng trước
Thường
Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Rhaast



Nunu & Willump
Sona


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Thường
3ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 28s
3ng trước
Thường
Graves

Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 34s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 30s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Talon



Jax



Pantheon
Maokai



Lulu


Xayah
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox

Bel'Veth

Akali



Maokai



Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Milio

Pantheon
Maokai



Lulu


Rhaast


Nunu & Willump



Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 43s
4ng trước
Xếp Hạng
Bard
Fiora


Fiora
Blitzcrank
Sona
Shen
Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 5s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Bel'Veth
Akali



Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi


Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 12s
4ng trước
Xếp Hạng
Talon
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Vex
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 15s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank

Sona



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 39s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox


Bel'Veth
Akali



Maokai



Kindred
Tahm Kench



































