121
난쟁이 #2001
TFT hạng #980419
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
32 ĐNG
59% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
50.00%4 T - B 4
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
6
8
4
5
4
5
8
6
3
3
3
3
4
8
1
2
8
5
Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 29s
17ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump


Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 0s
17ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Milio



Meepsie
Pantheon



Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 41s
17ng trước
Xếp Hạng
Lissandra


Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 23s
19ng trước
Xếp Hạng
Akali


Aurora


Maokai


Urgot



Rhaast
Aurelion Sol
Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 8s
19ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Milio
Meepsie
Pantheon



Rhaast



Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 41s
19ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami


Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 39s
22ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe



Mordekaiser
Illaoi

Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 31s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra



Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 3s
29ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora

Maokai
Urgot



Rhaast



Robot
Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 37s
29ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai
Urgot

Rhaast



Aurelion Sol
Robot
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie

Illaoi



Aurora



Diana
LeBlanc

Fiora


Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump

Bard


Sona

Vex



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
40ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi
Tahm Kench



Fiora



Morgana

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Nunu & Willump



Xayah


Bard

Jhin


Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 39s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao



Nautilus



Kennen
Garen


Yunara



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 59s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao

Poppy
Vayne



Garen



Lux



Kai'Sa
Swain



Galio

Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 49s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Volibear



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 44s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Neeko
Tryndamere



Draven
Sejuani

Swain



Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 23s
5th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Swain

Azir



























































