15
낙타034 #KR1
TFT hạng #222500
-1860
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
91 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:32 - B:25
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
38.46%5 T - B 8
46.15%6 T - B 7
27.27%3 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
3
8
6
7
5
4
4
8
8
5
5
5
2
8
4
3
4
6
8
5
3
1
2
5
2
1
1
5
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Kobuko

Veigar



Teemo



Vi



Rammus



Tristana



Fiddlesticks

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Rakan

Xayah
Alistar
Ornn



Tristana

Hecarim


Ezreal



Lillia



Gnar


Lux
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Shen
Varus
Fiddlesticks



Amumu



Alune



Kennen



Sett

Lux
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
40ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Karma
Rengar



Yorick



Master Yi
Sett



Vi
Sivir


Maokai
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Sivir



Master Yi
Vi



Ahri



Sett



Nidalee



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Vi



Yunara
Karma
Master Yi
Ahri

Yorick
Sivir



Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
42ph 9s
2ng trước
Xếp Hạng
Karma
Master Yi
Yorick
Amumu



Ashe


Sett



Ahri


Yunara
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 57s
2ng trước
Xếp Hạng
Varus
Xayah
Rakan
Shen

Akali
Amumu



Kennen



Lillia
Lux



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục


Sỏi
Quái Đá Krug



Sói Hắc Ám
Chim Mẹ
Người Đá



Bụi Gai Đỏ


Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Warwick



Veigar
Alistar
Hecarim

Ezreal



Malphite



Azir
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona

Sejuani



Kayle


Hecarim



Xayah
LeBlanc
Ezreal


Mầm Non
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 7s
3ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Xayah
Varus
Shen
Amumu



Tristana



Lillia



Ivern

Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 25s
3ng trước
Xếp Hạng
Sejuani



Leona



Kayle



Varus

Akali
Shen


Alune
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục



Quái Đá Krug
Fiddlesticks
Bụi Gai Đỏ


Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Yorick
Karma
Master Yi


Sett



Ashe



Amumu



Ahri


Yunara
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 56s
3ng trước
Xếp Hạng
Rengar


Kha'Zix

Vi



Sivir


Kennen

Maokai



Amumu
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Ivern

Lillia



Tristana



Amumu



Ivern
Ivern
Ivern
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona

Kayle



Sejuani
Varus
Shen


Akali
Amumu



Kennen



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 24s
4ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar


LeBlanc
Hecarim


Xayah
Ezreal



Draven



Soraka

Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 15s
4ng trước
Xếp Hạng
Master Yi

Karma
Varus
Yorick

Akali

Shen
Taric



Ahri


































