1
나이쨔 #크래액
TFT hạng #147710
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.91%9 T - B 13
47.37%9 T - B 10
50.00%9 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
7
5
5
1
1
6
5
3
3
1
7
3
8
1
1
6
6
7
7
4
8
8
7
3
8
5
8
1




