나이미#1234
59
나이미 #1234
TFT hạng #919625
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
5.07
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
42.86%3 T - B 4
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
4
5
7
6
2
7
8
6
5
7
3
3
6
6
8
5
6
3
8
4
4
1
3
6
3
4
6
8
5