86
나무정자 #888
TFT hạng #987364
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
0 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
60.00%3 T - B 2
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
6
3
3
3
2
5
3
5
6
2
7
5
7
8
2
7
1
7
Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 18s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai

Bel'Veth



Maokai
Urgot
Master Yi



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 40s
18ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe


Mordekaiser



Illaoi



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 16s
19ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie


Fizz
Rammus

Corki



Riven



Bard


Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 32s
19ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas
Meepsie
Karma



Master Yi


Tahm Kench



Bard
Sona

Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 49s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Tahm Kench



Bard
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 26s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Robot



Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 17s
20ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 21s
20ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Mordekaiser
Kai'Sa


Tahm Kench



Bard
Jhin
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bard
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Zoe
Gwen
Leona
Taric



Diana

Ornn



Azir
Aurelion Sol



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 45s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Xin Zhao
Yorick

Nautilus
Loris
Gwen
Kalista



Thresh

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 0s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Tristana
Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen



Fizz



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 7s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Zoe
Leona
Taric


Braum
Diana



Ornn
Azir
Aurelion Sol



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 20s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven


Darius


LeBlanc
Ambessa



Swain



Shyvana

Mel



Atakhan
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna
Loris
Seraphine



Braum



Azir

T-Hex



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-3
39ph 3s
2th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko
Milio
Nidalee



Nidalee
Skarner



Ornn
Shyvana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Loris
Gwen
Braum


Kalista



Ornn
Kindred


Thresh

Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 13s
2th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko
Jinx



Dr. Mundo


Singed



Warwick



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Bard
Zoe
Leona



Taric



Diana



Ornn
Lucian & Senna

Aurelion Sol



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 30s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen


Veigar



Fizz





















































