22
나무숲14 #KR1
TFT hạng #292882
-43710
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
32 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:32 - B:29
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
33.33%3 T - B 6
25.00%2 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
2
8
6
2
7
5
8
5
1
1
7
4
4
1
6
8
8
1
Hạng Nhì
Thường
7ng trước
Giai đoạn 6-4
33ph 40s
7ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali



Maokai
Kindred



Master Yi
Fiora

Hạng 6
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 17s
7ng trước
Thường
Leona
Jinx



Meepsie

Illaoi

Aurora



Diana



Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Thường
7ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 2s
7ng trước
Thường
Urgot
Karma
Aurelion Sol


Robot



Tahm Kench



Bard
Fiora

Jhin

Hạng 8
Thường
7ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 10s
7ng trước
Thường
Briar
Poppy
Veigar


Rek'Sai
Bel'Veth
Rammus



Corki


Tahm Kench
Bard
Hạng 6
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 31s
9ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra


Meepsie
Pantheon
Karma



Robot



Nunu & Willump



Blitzcrank



Hạng Nhì
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-6
30ph 2s
9ng trước
Thường
Nasus
Lissandra
Gwen
Jax
Samira



Ornn



Nami



Jhin



Hạng 7
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 34s
9ng trước
Thường
Caitlyn

Aatrox

Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai



Urgot



Kindred



Hạng 5
Thường
11ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 53s
11ng trước
Thường
Lissandra
Gwen
Samira



Ornn



Rammus



Nami



Xayah
Hạng 8
Thường
11ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 35s
11ng trước
Thường
Ezreal


Jinx


Milio
Mordekaiser
Pantheon



Illaoi


Nunu & Willump


Blitzcrank
Hạng 5
Thường
11ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 21s
11ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Talon
Akali



Pantheon



Maokai

Kindred



Riven



Fiora



Hạng Nhất
Thường
14ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 55s
14ng trước
Thường
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Morgana


Bard


Vex
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 53s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Tahm Kench

Morgana
Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus

Leona



Lissandra

Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Kai'Sa



Karma



Jhin


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax

Milio
Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
37ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Blitzcrank



Morgana


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Talon



Gwen
Jax


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Samira
Ornn
Nami



Nunu & Willump
Riven



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot
Riven

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen







































































