120
나만미드라고 #111
TFT hạng #1044079
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
18 ĐNG
33% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
50.00%3 T - B 3
20.00%1 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
1
8
3
7
7
5
1
8
2
5
3
2
2
6
8
5
6
4
8
Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 56s
16ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami
Tahm Kench
Fiora



Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 45s
16ng trước
Xếp Hạng
Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-2
36ph 47s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Aatrox
Akali


Gwen
Ornn

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Tahm Kench



Sona
Shen
Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
32ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Meepsie
Fizz



Ornn
Rammus



Corki
Bard
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Jinx


Meepsie
Illaoi



Aurora


LeBlanc
Sona



Graves

Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen

Renekton
Kalista



Ornn


Kindred

Azir
Fiddlesticks

Shyvana
Thresh



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Tristana
Teemo
Poppy



Kobuko & Yuumi
Kobuko & Yuumi
Kennen


Veigar



Fizz



Ziggs


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate



Graves


Nautilus



Gangplank



Ngộ Không



Fizz


Tahm Kench


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 32s
2th trước
Xếp Hạng
Yasuo

Xin Zhao
Ahri



Kennen



Ngộ Không



Yone



Azir
Sett



Aatrox
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu



Rumble
Tristana



Teemo



Poppy


Kobuko & Yuumi
Kennen

Fizz
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 20s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick

Gwen
Kalista



Ornn


Azir



Zilean
Fiddlesticks

Xerath
Thresh



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen
Lux


Ornn



Shyvana



Sylas



Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen


Lux



Lux

Ornn



Sylas



Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 13s
2th trước
Xếp Hạng
Sejuani



Gwen
Leona
Kalista


Ornn


Kindred
Shyvana
Aatrox


Thresh

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 30s
2th trước
Xếp Hạng
Qiyana



Qiyana
Twisted Fate

Graves
Nautilus



Gangplank


Miss Fortune

Fizz
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 27s
2th trước
Xếp Hạng
Vi
Ekko
Jinx



Dr. Mundo
Singed

Warwick



Swain
Fiddlesticks

Ziggs
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 27s
2th trước
Xếp Hạng
Viego

Loris


Gwen



Seraphine
Kalista



Ornn

Kindred
Thresh



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko



Jinx



Dr. Mundo

Singed
Warwick



Aatrox

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 0s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Neeko



Yorick
Loris

Gwen
Seraphine
Kalista


Fiddlesticks

Thresh


































































