16
나락타락고락 #KR1
TFT hạng #949664
46485
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
29 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
57.14%4 T - B 3
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
6
8
8
2
4
7
1
7
5
5
2
8
1
4
3
3
6
7
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 16s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate
Ezreal
Milio



Pantheon



Maokai
Urgot
Corki



Riven



Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 8s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Jax

Miss Fortune



Lulu
Rammus



Nami


Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 49s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Gnar

Meepsie



Aurora


Fizz
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
34ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Veigar

Milio
Milio
Pantheon
Urgot
Diana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump


LeBlanc



Sona



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Pantheon

Illaoi
Karma



LeBlanc



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Pantheon
Maokai



Urgot



Kindred

Aurelion Sol



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
37ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Talon

Gwen



Jax
Fizz



Kai'Sa



Ornn



Riven


Blitzcrank


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
32ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Bel'Veth
Jinx



Jax
Diana


Rammus



Kindred


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gwen
Mordekaiser
Fizz



Maokai
Kai'Sa



Karma


Tahm Kench


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa
Karma



LeBlanc



Jhin



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-5
41ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Gwen
Fizz



Riven



Tahm Kench



Fiora



Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Veigar
Twisted Fate
Talon
Jax



Ornn

Lulu

Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 40s
1th trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi


Karma



LeBlanc


Xayah



Jhin



Bia & Bayin
Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 35s
1th trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra
Pyke
Maokai
Kai'Sa


Urgot
Karma


Nami

Tahm Kench
Jhin

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Jhin


Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick



Nautilus

Gwen
Braum
Kalista


Yunara

Shyvana
Thresh



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Sion
Rek'Sai



Bard
Malzahar


Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Briar

Sion


Gangplank



Draven



Miss Fortune
Ambessa

Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 0s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Xin Zhao
Kennen
Yone



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa

Yunara



Azir
Aatrox



























































