377
나답다 #KR1
TFT hạng #894825
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
28 ĐNG
100% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
4.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
83.33%5 T - B 1
100.00%5 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
3
4
2
2
3
2
1
8
2
8
8
8
7
3
3
2
6
3
4
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
30ph 58s
24ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Pyke
Gragas



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona



Hạng Ba
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 3s
26ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Rammus



Corki



Corki
Corki
Corki
Bard


Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 34s
26ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 53s
26ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki
Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki


Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 45s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux



Lissandra
Swain

Ornn
Galio


Hạng Nhất
Thử Thách Của Gà Máy
4th trước
Giai đoạn 2-2
5ph 0s
4th trước
Thử Thách Của Gà Máy
Jarvan IV
Sona


Blitzcrank

Xin Zhao
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 3-6
36ph 26s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV


Sona


Shen
Cho'Gath
Malzahar
Vayne
Ngộ Không

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 57s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Kai'Sa
Swain

Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 3-7
34ph 27s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Ashe
Rek'Sai
Nautilus
Jinx
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 3-3
36ph 4s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Aphelios
Vi


Cho'Gath
Jinx


Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-2
40ph 24s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Shen
Graves
Nautilus
Nautilus
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 19s
4th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Gwen
Ambessa
Braum

Kalista



Azir
Thresh


Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 49s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Seraphine
Renekton



Swain



Annie



Azir


Shyvana


Tibbers
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 17s
4th trước
Xếp Hạng
Jhin
Blitzcrank
Vi


Ekko



Jinx



Malzahar
Dr. Mundo
Seraphine



Singed


Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 57s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Fiddlesticks
Baron Nashor



Volibear

Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 9s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Neeko
Vi



Ekko



Jinx


Dr. Mundo
Singed


Hạng Ba
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 18s
4th trước
Thường
Lulu



Rumble



Teemo



Poppy



Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 39s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Neeko
Tryndamere



Draven
Sejuani



Swain



















































