11
나는예수찬양 #KR1
TFT hạng #910379
-24289
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
0 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%6 T - B 2
57.14%4 T - B 3
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
5
5
4
6
2
8
1
2
8
2
5
2
8
4
6
7
4
4
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 2s
3ng trước
Xếp Hạng
Jinx
Illaoi
Urgot


Aurelion Sol



Robot



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 17s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Cho'Gath
Akali



Gragas
Maokai



Kindred



Tahm Kench
Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 41s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Meepsie
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Tahm Kench



Bard



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 29s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus


Leona
Gwen



Illaoi
Samira


Ornn



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
30ph 55s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Pantheon



Kai'Sa



Viktor
Karma
Blitzcrank
Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 35s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra



Mordekaiser



Kai'Sa
Ornn
Karma
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 17s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser



Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Master Yi

Tahm Kench



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 58s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar
Pyke



Illaoi
Aurora
Urgot
Robot



Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 9s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar

Urgot



Karma



Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench



Bard

Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 3s
21ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Urgot



Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench

Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 26s
21ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Pyke
Maokai

Rammus



Kindred



Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 1s
22ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth

Akali



Maokai



Urgot
Kindred

Master Yi



Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 36s
22ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Pantheon
Maokai

Urgot
Corki
Tahm Kench
Morgana



Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 49s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Zoe
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Aurelion Sol
Bard
Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 2s
29ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Milio
Pantheon



Miss Fortune
Lulu
LeBlanc



Riven

Tahm Kench
Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar
Meepsie

Fizz
Rammus



Corki
Nami


Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Gwen

Ornn

Rammus
Nami



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
32ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Draven

Darius
LeBlanc



Ambessa
Swain
Atakhan
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aphelios
Zoe

Loris



Leona



Diana



Lucian & Senna



Aurelion Sol



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Sona
Caitlyn


Vi


Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Ziggs
Galio


















































