나는문어#0000
33
나는문어 #0000
TFT hạng #219760
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.57
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%10 T - B 8
53.33%8 T - B 7
57.14%8 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
2
2
5
8
5
3
3
5
3
3
7
5
8
3
5
7
4
5
8
4
3
5
1
3
2
6
1
8