335
나는 ISFP #KR1
TFT hạng #879167
65002
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
54 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
66.67%6 T - B 3
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
5
1
1
8
2
8
7
1
3
8
7
8
4
8
5
6
3
8
5
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 6s
5g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Master Yi
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-2
38ph 27s
5g trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox
Akali

Maokai
Kindred



Tahm Kench



Blitzcrank



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-3
41ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Rhaast
Kindred



Master Yi
Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank
Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Kindred



Master Yi
Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank



Shen

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Akali
Jax



Kindred


Tahm Kench

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Ornn



Nami



Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank


Vex


Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 3-7
34ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Jinx
Akali
Pyke
Fizz
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai


Bel'Veth
Bel'Veth
Akali
Gragas
Urgot
Master Yi



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Rhaast
Karma

Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 3-5
39ph 10s
18ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Milio
Illaoi
Maokai
Kai'Sa
Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 27s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Master Yi
Tahm Kench


Fiora



Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-5
27ph 0s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar
Nasus
Leona
Rek'Sai
Pyke
Gragas
Master Yi



Riven
Tahm Kench


Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 54s
18ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona


Zoe
Tahm Kench



Blitzcrank

Vex



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 56s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth



Pyke
Gragas
Viktor
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 17s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Rek'Sai

Bel'Veth
Akali


Kindred



Tahm Kench



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 42s
18ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe


Mordekaiser
Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 29s
18ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn


Nami



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank

Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-1
36ph 16s
1th trước
Thường
Ezreal
Leona
Cho'Gath
Akali
Meepsie
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 37s
1th trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai

Bel'Veth
Kai'Sa
Karma



Jhin



Sona
Shen













































