48
나 꼬 #0124
TFT hạng #418488
7421
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
47 ĐNG
83% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
81.82%9 T - B 2
87.50%7 T - B 1
85.71%6 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
3
8
3
3
2
1
2
3
6
4
7
2
4
7
4
2
6
8
7
Hạng Tư
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 0s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn


Rhaast

Hạng Ba
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 37s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Hạng 8
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-2
37ph 36s
11g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Gragas
Meepsie



Illaoi



Viktor
Master Yi



Nami


Blitzcrank


Hạng Ba
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 39s
12g trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami

Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 41s
13g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn


Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 52s
14g trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn



Ornn
Nami



Nunu & Willump
Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 12s
15g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth


Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn


Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 43s
16g trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 58s
16g trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast
Master Yi



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 52s
17g trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie

Illaoi
LeBlanc
Morgana



Blitzcrank
Sona



Vex
Shen
Bia & Bayin
Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 52s
1ng trước
Thường
Rammus



Rammus
Rammus
Corki



Corki
Corki
Corki
Hạng 7
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 36s
1ng trước
Thường
Poppy
Milio
Meepsie



Fizz
Rhaast
Rammus


Corki



Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Gnar



Jax


Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank

Sona

Vex


Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 19s
1ng trước
Xếp Hạng
Gwen



Samira
Ornn



Rhaast
Nami

Bard

Fiora
Blitzcrank



Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 15s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Taric
Ngộ Không



Yunara



Ornn

Kindred
Fiddlesticks

Lucian & Senna

Sett
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 12s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath
Dr. Mundo

Singed



Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Swain
Shyvana
Ziggs



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 36s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Kindred
Fiddlesticks
Lucian & Senna



Sett


Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 28s
4th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko



Vi

Bard



Milio


Seraphine

Skarner



Brock


Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-1
36ph 53s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi


Shen
Shen
Qiyana
Malzahar
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 15s
4th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Gwen
Braum


Kalista



Ornn
Kindred

Fiddlesticks
Thresh
























































