232
낑낑찬 #0908
TFT hạng #916677
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
7 ĐNG
70% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
42.86%3 T - B 4
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
3
3
2
8
8
4
5
7
7
5
4
5
8
6
6
4
1
2
2
Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 36s
14ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Gragas
Gwen



Milio


Pantheon



Corki


Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 18s
16ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax
Ornn
Nunu & Willump



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 45s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Gragas

Pantheon



Maokai

Urgot
Riven



Xayah


Tahm Kench

Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 48s
16ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Fizz
Ornn
Rammus



Corki
Aurelion Sol



Riven



Bard



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 6s
17ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Zoe
Meepsie
Miss Fortune
Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 18s
17ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Ezreal
Gwen



Urgot
Samira
Ornn



Blitzcrank
Shen



Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 56s
17ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Caitlyn



Aatrox



Akali
Maokai



Kindred


Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 12s
5th trước
Xếp Hạng
Neeko
Ambessa
Braum
Swain


Annie



Ornn
Fiddlesticks

Shyvana

Tibbers



Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 45s
5th trước
Xếp Hạng
Draven
Kennen
Ambessa
Swain



Annie



Ornn
Kindred


Fiddlesticks

Shyvana
Atakhan
Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 6s
5th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe
Sejuani
Garen



Lux
Lissandra
Braum
Swain
Annie



Zilean
Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 35s
5th trước
Xếp Hạng
Viego
Ashe
Yorick
Gwen


Braum


Kalista


Ornn



Azir


Thresh



Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 23s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain

Fiddlesticks



Volibear



Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 31s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Garen


Lux



Swain



Annie



Tibbers

Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-1
37ph 54s
5th trước
Xếp Hạng
Anivia
Shen
Jhin
Sejuani
Ahri
Lissandra
Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 49s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Darius
LeBlanc

Ambessa



Swain



Azir
Zilean

Mel


Atakhan
Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 33s
5th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Tristana
Vi
Jinx



Dr. Mundo
Singed



Warwick



Swain


Shyvana



Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
40ph 13s
5th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Jinx
Dr. Mundo
Singed



Warwick



Swain
Shyvana



Ziggs



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 42s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Graves
Nautilus



Gangplank
Miss Fortune


Fizz


Ornn



Fiddlesticks

Shyvana
Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 58s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Garen



Lux



Braum
Swain



Annie



Ornn



Shyvana



Tibbers



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 17s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Ahri
Kennen
Ngộ Không



Yunara



Ornn
Sett



Sylas

























































