215
끌레도르 #1111
TFT hạng #381039
-22796
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
0 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:31 - B:26
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.73%8 T - B 3
55.56%5 T - B 4
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
1
8
6
1
3
4
4
8
4
8
4
4
3
5
3
8
1
3
5
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 30s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona
Lissandra

Mordekaiser

Illaoi
Nunu & Willump

Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 58s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas

Maokai

Urgot



Robot
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal
Bel'Veth
Milio
Pantheon
Master Yi

Riven



Tahm Kench


Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 15s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox


Akali



Maokai



Corki



Kindred


Tahm Kench
Morgana
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 44s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio


Pantheon

Maokai
Kai'Sa
Riven



Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 4s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Aatrox

Jax
Pantheon
Maokai
Ornn
Rammus



Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 44s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Leona
Meepsie
Illaoi



Nunu & Willump



LeBlanc



Sona



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 53s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi



Morgana


Fiora



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 57s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Aatrox
Talon
Jax



Jax
Nunu & Willump
Xayah



Xayah


Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 15s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Teemo
Nasus
Gwen
Ornn



Ornn



Nami



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-2
40ph 7s
13ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Bel'Veth
Jinx
Zoe
Diana


Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 42s
14ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath



Lissandra
Gwen
Mordekaiser
Fizz
Kai'Sa



Karma

Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 0s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Illaoi


Maokai



Kai'Sa
Riven



Jhin



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 39s
15ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon


Kai'Sa
Samira
Riven



Xayah
Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 9s
17ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax



Lulu
Nunu & Willump



Xayah



Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 56s
20ng trước
Xếp Hạng
Meepsie

Mordekaiser
Urgot



Viktor
Aurelion Sol



Robot



Bard
Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-2
38ph 12s
22ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Maokai
Rammus

Rammus
Nunu & Willump
Tahm Kench
Tahm Kench
Blitzcrank

Vex


Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 40s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai
Gragas
Maokai



Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 54s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate
Ezreal

Cho'Gath
Rek'Sai

Milio



Pantheon



Maokai
Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 52s
27ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax



Lulu
Rammus

Nunu & Willump
Xayah



Shen
































































